đắm say

đắm say

Chàng họa sĩ trẻ đắm say vẽ nên những bức tranh tuyệt đẹp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • trạng thái hoàn toàn bị cuốn hút, mê mẩn, chìm đắm trong một cảm xúc, suy nghĩ hoặc hoạt động nào đó: "Đắm say" diễn tả trạng thái tinh thần tập trung cao độ đầy cảm xúc, thường niềm đam mê, yêu thích.
    • Say sưa, đắm: Thể hiện sự đam mê đến mức quên hết mọi thứ xung quanh.
  2. Động từ:

    • Dành hết tâm trí, tình cảm vào một đối tượng, công việc hay ý tưởng nào đó: Hành động chìm đắm, đam mê một cách sâu sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Ánh mắt đắm say của người nghệ sĩ khi đang sáng tác. (Diễn tả ánh mắt hoàn toàn tập trung đầy cảm hứng.)
    • ấy một tình yêu đắm say với âm nhạc cổ điển. (Diễn tả tình yêu mãnh liệt, say mê.)
  • Động từ:

    • Anh ấy đắm say vào công việc nghiên cứu. (Anh ấy dành toàn bộ tâm trí cho công việc nghiên cứu.)
    • Chàng họa sĩ trẻ đắm say vẽ nên những bức tranh tuyệt đẹp. (Chàng họa sĩ trẻ làm việc với tất cả niềm đam mê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống một cuộc đời đắm say": Sống hết mình với những đam mê khát vọng.
    • Ông ấy luôn khuyên giới trẻ hãy sống một cuộc đời đắm say với lý tưởng.
  • "Giọng nói đắm say": Giọng nói thể hiện sự say mê, truyền cảm sâu sắc.
    • Diễn giả giọng nói đắm say đã thu hút toàn bộ khán giả.
Biến thể từ gần giống
  • Say đắm (động từ/tính từ): Cùng nghĩa với "đắm say", thường dùng để chỉ tình yêu mãnh liệt.
    • Tình yêu say đắm của họ đã vượt qua mọi thử thách.
  • Đam mê (danh từ/động từ): Chỉ sự yêu thích, hứng thú mãnh liệt lâu dài.
    • Theo đuổi đam mê điều quan trọng trong cuộc sống.
  • Mê mẩn (tính từ/động từ): Trạng thái bị thu hút, say mê đến mức không còn chú ý khác.
    • Cậu mê mẩn nhìn vào màn hình máy tính.
Từ đồng nghĩa
  • Say sưa: Chìm đắm, tập trung cao độ vào việc (thường dùng cho hành động cụ thể như nói chuyện, làm việc).
  • Mải mê: Chú tâm, dồn hết tâm trí vào việc đang làm.
  • Nồng nàn: (Thường dùng cho tình cảm) Thiết tha, mãnh liệt.
Từ trái nghĩa
  • Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm.
  • Lãnh đạm: Lạnh nhạt, thiếu nhiệt tình.
  • Chán nản: Mất hứng thú, không còn thiết tha.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Đắm say nghiên cứu: Dành hết tâm huyết cho hoạt động nghiên cứu.
    • Nhờ đắm say nghiên cứu, ông đã nhiều phát minh quan trọng.
  • Tình yêu đắm say: Tình yêu mãnh liệt, nồng cháy.
    • Họ đã tìm thấy nhau trong một tình yêu đắm say.